to light
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đốt, châm lửa
💡
Definition (English)
to set something on fire
✏️
Câu ví dụ
The children light sparklers to celebrate Independence Day.
Trẻ em thắp sáng pháo hoa để kỷ niệm Ngày Độc lập.