to flame
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bùng cháy, cháy sáng rực
💡
Definition (English)
to burn brightly in a hot gas
✏️
Câu ví dụ
The grill flamed as the meat juices dripped onto the hot coals .
Vỉ nướng bùng cháy khi nước thịt nhỏ giọt xuống than nóng.