to burst
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nổ, vỡ tung
💡
Definition (English)
to suddenly and violently break open or apart, particularly as a result of internal pressure
✏️
Câu ví dụ
The tire bursts while driving on the highway, causing the car to swerve.
Lốp xe nổ khi đang lái trên đường cao tốc, khiến xe bị trượt.