to burble
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rì rầm, róc rách
💡
Definition (English)
(of a liquid) to flow with a bubbling sound in an irregular way
✏️
Câu ví dụ
The hot spring burbled with warmth , inviting relaxation .
Suối nước nóng róc rách với hơi ấm, mời gọi sự thư giãn.