to gush
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phun ra, chảy ào ạt
💡
Definition (English)
to flow suddenly and forcefully in a rapid and continuous manner
✏️
Câu ví dụ
Tears gushed from his eyes when he saw his long-lost friend after years .
Nước mắt trào ra từ mắt anh khi anh nhìn thấy người bạn đã mất từ lâu sau nhiều năm.