to seep
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thấm, rỉ ra
Definition (English)
to slowly leak or pass through small openings
Câu ví dụ
The aroma of coffee seeped through the house , waking everyone up .
Mùi thơm của cà phê thấm khắp nhà, đánh thức mọi người.