to cede
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhượng lại, từ bỏ
💡
Definition (English)
to hand over power, land, or a position to another, particularly due to being forced
✏️
Câu ví dụ
The country is reluctantly ceding control of its key industries .
Đất nước đang miễn cưỡng nhượng quyền kiểm soát các ngành công nghiệp chủ chốt.