to oppose
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phản đối, chống lại
💡
Definition (English)
to firmly resist something
✏️
Câu ví dụ
They opposed the eviction notice , refusing to leave the property until their case was heard .
Họ phản đối thông báo trục xuất, từ chối rời khỏi tài sản cho đến khi vụ việc của họ được xem xét.