to defy
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thách thức, không tuân theo
💡
Definition (English)
to refuse to respect a person of authority or to observe a law, rule, etc.
✏️
Câu ví dụ
The activists are defying the government 's attempt to suppress freedom of speech .
Các nhà hoạt động thách thức nỗ lực của chính phủ nhằm đàn áp tự do ngôn luận.