to buck
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chống lại, phản đối
Definition (English)
to strongly resist or oppose something
Câu ví dụ
The community is bucking the attempt to force them out of their homes .
Cộng đồng đang chống lại nỗ lực buộc họ phải rời khỏi nhà của mình.