to yield
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhượng lại, đầu hàng
💡
Definition (English)
to give up or hand over control, often a territory or authority, to someone else
✏️
Câu ví dụ
The ruler chose to yield power peacefully to a new government , avoiding conflict .
Nhà cầm quyền đã chọn cách nhượng quyền lực một cách hòa bình cho một chính phủ mới, tránh xung đột.