to quell
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
dập tắt, đàn áp
Definition (English)
to forcefully stop or crush something
Câu ví dụ
As tensions rise , the government is quelling any signs of dissent .
Khi căng thẳng leo thang, chính phủ đang đàn áp mọi dấu hiệu bất đồng chính kiến.