to reign
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trị vì, cai trị
💡
Definition (English)
to have control and authority over a place, like a country
✏️
Câu ví dụ
Throughout history , various dynasties have reigned over different regions with distinct policies .
Suốt chiều dài lịch sử, các triều đại khác nhau đã cai trị các vùng khác nhau với các chính sách riêng biệt.