to fringe
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
viền, bao quanh
Definition (English)
to encircle something
Câu ví dụ
The coastline was fringed by cliffs , forming a dramatic and rugged border .
Bờ biển được viền bởi những vách đá, tạo thành một ranh giới kịch tính và gồ ghề.