to gird
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bao quanh, quấn quanh
💡
Definition (English)
to encircle or bind with something round, often for support or protection
✏️
Câu ví dụ
The city was girded by a network of highways , making it easy to access .
Thành phố được bao quanh bởi một mạng lưới đường cao tốc, giúp việc tiếp cận dễ dàng.