to gird
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bao quanh, quấn quanh
Definition (English)
to encircle or bind with something round, often for support or protection
Câu ví dụ
The city was girded by a network of highways , making it easy to access .
Thành phố được bao quanh bởi một mạng lưới đường cao tốc, giúp việc tiếp cận dễ dàng.