to circle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bao quanh, vây quanh
Definition (English)
to form a rounded shape around something
Câu ví dụ
The crowd circled the performer , eager to get a closer view .
Đám đông vây quanh người biểu diễn, háo hức muốn được xem gần hơn.