to ring
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bao quanh, vây quanh
💡
Definition (English)
to form a circular shape around something
✏️
Câu ví dụ
The beach is ringed by palm trees , giving it a tropical feel .
Bãi biển được bao quanh bởi những cây cọ, mang lại cảm giác nhiệt đới.