to immure
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giam giữ, nhốt
💡
Definition (English)
to take a person or thing to a confined space and trap them there
✏️
Câu ví dụ
The magician performed a trick that seemed to immure his assistant in a sealed box .
Ảo thuật gia đã thực hiện một màn ảo thuật dường như nhốt trợ lý của mình trong một chiếc hộp kín.