to catch
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt, chộp
💡
Definition (English)
to capture or grab something or someone using methods like hunting, chasing, or trapping
✏️
Câu ví dụ
The hunter caught several rabbits using strategically placed traps .
Thợ săn đã bắt được vài con thỏ bằng cách sử dụng bẫy đặt một cách chiến lược.