to fume
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bốc khói, giận dữ
Definition (English)
to be very angry, often showing signs of visible irritation
Câu ví dụ
They fumed with frustration when their plans fell through .
Họ bốc khói vì thất vọng khi kế hoạch của họ thất bại.