to startle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm giật mình, làm ngạc nhiên
Definition (English)
to cause a sudden shock or surprise, resulting in a quick, involuntary reaction
Câu ví dụ
The sudden burst of fireworks startled the birds in the trees , making them fly away .
Tiếng nổ bất ngờ của pháo hoa đã làm giật mình những con chim trên cây, khiến chúng bay đi.