to petrify
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hóa đá, sợ hãi đến mức không cử động được
💡
Definition (English)
to make someone so frightened that they cannot move or speak
✏️
Câu ví dụ
The eerie silence in the abandoned asylum petrified the explorers , paralyzing them with fear .
Sự im lặng kỳ lạ trong nhà thương điên bỏ hoang làm tê liệt các nhà thám hiểm, khiến họ tê liệt vì sợ hãi.