to rile
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm phiền, chọc tức
💡
Definition (English)
to disturb or annoy someone, especially through minor irritations
✏️
Câu ví dụ
The constant whistling of his neighbor riled him .
Tiếng huýt sáo liên tục của người hàng xóm đã làm phiền anh ta.