to madden
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm tức giận, khiến ai đó phát điên
Definition (English)
to make someone angry
Câu ví dụ
The persistent delays have maddened her .
Những sự chậm trễ dai dẳng đã làm cô ấy phát điên.