to charge up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kích thích, làm hứng khởi
Definition (English)
to make someone or something lively and excited
Câu ví dụ
She charged the party up with her energetic dance moves.
Cô ấy kích động bữa tiệc bằng những bước nhảy đầy năng lượng của mình.