to charge up
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kích thích, làm hứng khởi
💡
Definition (English)
to make someone or something lively and excited
✏️
Câu ví dụ
She charged the party up with her energetic dance moves.
Cô ấy kích động bữa tiệc bằng những bước nhảy đầy năng lượng của mình.