to blow away
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm kinh ngạc, gây ấn tượng mạnh
💡
Definition (English)
to impress someone greatly
✏️
Câu ví dụ
The surprise announcement blew everyone away at the event.
Thông báo bất ngờ đã làm kinh ngạc mọi người tại sự kiện.