to blow away
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm kinh ngạc, gây ấn tượng mạnh
Definition (English)
to impress someone greatly
Câu ví dụ
The surprise announcement blew everyone away at the event.
Thông báo bất ngờ đã làm kinh ngạc mọi người tại sự kiện.