to amaze
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm kinh ngạc, làm ngạc nhiên
Definition (English)
to greatly surprise someone
Câu ví dụ
The generosity of the donation amazed the charity workers .
Sự hào phóng của khoản quyên góp đã làm kinh ngạc các nhân viên từ thiện.