to astonish
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm kinh ngạc, làm ngạc nhiên
Definition (English)
to impress or surprise someone very much
Câu ví dụ
The intricate details of the painting astonished art enthusiasts .
Những chi tiết phức tạp của bức tranh đã làm kinh ngạc những người đam mê nghệ thuật.