to astonish
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm kinh ngạc, làm ngạc nhiên
💡
Definition (English)
to impress or surprise someone very much
✏️
Câu ví dụ
The intricate details of the painting astonished art enthusiasts .
Những chi tiết phức tạp của bức tranh đã làm kinh ngạc những người đam mê nghệ thuật.