to interest
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quan tâm, hứng thú
💡
Definition (English)
to find something attractive enough to want to know about it more or keep doing it
✏️
Câu ví dụ
The potential career opportunities in technology interest many young professionals.
Những cơ hội nghề nghiệp tiềm năng trong công nghệ làm hứng thú nhiều chuyên gia trẻ.