to regale
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giải trí, làm vui
💡
Definition (English)
to entertain with stories or performances
✏️
Câu ví dụ
The musician regaled the crowd with a lively concert in the park .
Nhạc sĩ làm hài lòng đám đông với buổi hòa nhạc sôi động trong công viên.