to thrive
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng
💡
Definition (English)
to grow and develop exceptionally well
✏️
Câu ví dụ
They are thriving in their respective careers due to continuous learning .
Họ phát triển mạnh mẽ trong sự nghiệp của mình nhờ học hỏi liên tục.