to thrive
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng
Definition (English)
to grow and develop exceptionally well
Câu ví dụ
They are thriving in their respective careers due to continuous learning .
Họ phát triển mạnh mẽ trong sự nghiệp của mình nhờ học hỏi liên tục.