to win
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giành được, đạt được
💡
Definition (English)
to manage to get something through one's actions or words
✏️
Câu ví dụ
Your consistent effort will eventually win you the recognition you deserve .
Nỗ lực kiên trì của bạn cuối cùng sẽ giúp bạn giành được sự công nhận xứng đáng.