to win
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giành được, đạt được
Definition (English)
to manage to get something through one's actions or words
Câu ví dụ
Your consistent effort will eventually win you the recognition you deserve .
Nỗ lực kiên trì của bạn cuối cùng sẽ giúp bạn giành được sự công nhận xứng đáng.