to gain
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đạt được, kiếm được
💡
Definition (English)
to obtain something through one's own actions or hard work
✏️
Câu ví dụ
He gained a reputation as a reliable leader by effectively managing his team through challenging projects .
Anh ấy đạt được danh tiếng là một nhà lãnh đạo đáng tin cậy bằng cách quản lý hiệu quả nhóm của mình qua các dự án đầy thách thức.