to get ahead of
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vượt lên trước, vượt qua
💡
Definition (English)
to do better than someone or something
✏️
Câu ví dụ
By consistently delivering high-quality service, the restaurant was able to get ahead of its competition and become a local favorite.
Bằng cách liên tục cung cấp dịch vụ chất lượng cao, nhà hàng đã có thể vượt lên trước đối thủ cạnh tranh và trở thành một địa điểm yêu thích của địa phương.