to tussle
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giành giật, đánh nhau
💡
Definition (English)
to struggle or fight with someone, particularly to get something
✏️
Câu ví dụ
Siblings playfully tussled for control of the TV remote , each wanting to choose the channel .
Anh chị em vui đùa giành giật điều khiển từ xa của TV, mỗi người đều muốn chọn kênh.