to conquer
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chinh phục, vượt qua
💡
Definition (English)
to overcome a challenge or obstacle
✏️
Câu ví dụ
Communities unite to conquer crises and rebuild in the aftermath of natural disasters .
Các cộng đồng đoàn kết để chinh phục khủng hoảng và xây dựng lại sau thiên tai.