to solve
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giải quyết, giải
💡
Definition (English)
to find an answer or solution to a question or problem
✏️
Câu ví dụ
Can you solve this riddle before the time runs out ?
Bạn có thể giải câu đố này trước khi hết giờ không?