to endeavor
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nỗ lực, cố gắng
💡
Definition (English)
to make an effort to achieve a goal or complete a task
✏️
Câu ví dụ
Artists endeavor to express their unique perspectives and emotions through their creative works .
Các nghệ sĩ nỗ lực thể hiện quan điểm và cảm xúc độc đáo của họ thông qua các tác phẩm sáng tạo.