interesting
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thú vị, hấp dẫn
💡
Definition (English)
catching and keeping our attention because of being unusual, exciting, etc.
✏️
Câu ví dụ
The teacher made the lesson interesting by including interactive activities .
Giáo viên đã làm cho bài học thú vị bằng cách bao gồm các hoạt động tương tác.