to reinvigorate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm hồi sinh, tiếp thêm sinh lực
Definition (English)
to give new energy or strength to something
Câu ví dụ
The coach 's motivational speech reinvigorated the team 's determination to win .
Bài phát biểu truyền cảm hứng của huấn luyện viên đã làm sống lại quyết tâm chiến thắng của đội.