to rejuvenate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trẻ hóa, hồi phục
Definition (English)
to cause a feeling of strength and energy
Câu ví dụ
A vacation in the mountains helped rejuvenate her , making her feel young and energetic again .
Một kỳ nghỉ ở vùng núi đã giúp trẻ hóa cô ấy, khiến cô ấy cảm thấy trẻ trung và tràn đầy năng lượng trở lại.