to renovate
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tu sửa, cải tạo
💡
Definition (English)
to make a building or a place look good again by repairing or painting it
✏️
Câu ví dụ
The hotel management chose to renovate the lobby , giving it a modern and welcoming atmosphere .
Ban quản lý khách sạn đã chọn cải tạo sảnh, mang lại cho nó một bầu không khí hiện đại và thân thiện.