to leave
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rời đi, bỏ
💡
Definition (English)
to stop living, working, or being a part of a particular place or group
✏️
Câu ví dụ
The teacher 's announcement to leave the school surprised the students .
Thông báo của giáo viên về việc rời trường đã làm học sinh ngạc nhiên.