to discontinue
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngừng, chấm dứt
💡
Definition (English)
to stop something from happening, being produced, or used any longer
✏️
Câu ví dụ
The airline has discontinued flights to certain destinations .
Hãng hàng không đã ngừng các chuyến bay đến một số điểm đến.