to abort
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngừng lại, hủy bỏ
💡
Definition (English)
to stop and end a process before it finishes
✏️
Câu ví dụ
He chose to abort the surgery after discovering unforeseen complications .
Anh ấy quyết định hủy bỏ cuộc phẫu thuật sau khi phát hiện ra những biến chứng không lường trước.