to terminate
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chấm dứt, kết thúc
💡
Definition (English)
to stop or end something completely
✏️
Câu ví dụ
The government terminated the program due to lack of funding .
Chính phủ đã chấm dứt chương trình do thiếu kinh phí.