to keep on
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiếp tục, cứ tiếp tục
💡
Definition (English)
to continue an action or state without interruption
✏️
Câu ví dụ
I plan to keep on traveling and exploring new places.
Tôi dự định tiếp tục đi du lịch và khám phá những địa điểm mới.