to push on
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kiên trì, tiếp tục
Definition (English)
to persistently continue doing something or move forward
Câu ví dụ
They faced many obstacles in their research, but they pushed their work on relentlessly.
Họ đã đối mặt với nhiều trở ngại trong nghiên cứu của mình, nhưng họ kiên trì với công việc không ngừng.