to stick with
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiên trì với, gắn bó với
💡
Definition (English)
to persist in doing a plan, idea, or course of action over time
✏️
Câu ví dụ
She promised to stick with the project until it was completed .
Cô ấy hứa sẽ gắn bó với dự án cho đến khi nó hoàn thành.