to embark
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu, khởi hành
Definition (English)
to start or initiate something, such as a new project or venture
Câu ví dụ
They decided to embark on a new business venture to expand their product line.
Họ quyết định bắt đầu một dự án kinh doanh mới để mở rộng dòng sản phẩm của mình.